← 戻る Lên Miền Núi
Gia Lai – Ông cựu chiến binh chơi đàn bầu — Lên Miền Núi
曲 10 · Lên Miền Núi · Lundberg Selection

Gia Lai – Ông cựu chiến binh chơi đàn bầu

曲ページ · アルバム · Lundberg Selection

Spotify · Lên Miền Núi
日本語

レイ – 丘の上に霧
早起き、ポーチに座った。
枕のピアノ、古いストリングは着用します
1つの音 – 全山
2時間 - 私の人生について
肩に銃を握るのに使われました。
今、ピアノはより軽い。
「どう戦ったの?」
笑い – 「今日は、私は殴られる」
歌詞の意味: それは聴覚を与える - ピースを再生します。.
村の子供たちが走り、座り回る
スローダウン – ストーリーレス

森のストーリー、ストリームストーリー、爆弾のストーリー
地面で何をしているか。
しかし、ピアノはただ歌う - 泣いていない
私の妻は青い米を持っています、私の隣に座って
何もない - ちょうど私の手
ピアノシューク、ハートシューク。
七十八年、まだ少し
人生のために作品を再生するために
夕方、森から冷たい風
私は最後の1つ、挨拶として光です。
子どもが来て、妻は私を連れて行きます。
投票は眠っていますが、音はまだ聞こえます
山々では、心の中で、血中。
夜が落ちると、風に耳を傾けている
夢の中でピアノを傷つける
明日、再び。
再び生きます - 脚が遅いが
レイはまだここにあります - と私はまだfuckedです
投票 — 私の人生のように

原文

Gia Lai – sương mù trên đồi chè
Tôi dậy sớm, ngồi ngoài hiên
Đàn bầu trên gối, dây cũ mòn
Gảy một tiếng – cả núi nghe
Gảy hai tiếng – cả đời về
Ngày xưa tôi cầm súng trên vai
Bây giờ cầm đàn, nhẹ hơn nhiều
Đứa cháu hỏi “ông đánh giặc thế nào?”
Tôi cười – “đánh để hôm nay được gảy”
Và gảy một khúc – cho nó nghe
Trẻ con làng chạy đến, ngồi quanh
Tôi gảy chậm – kể chuyện không lời

Chuyện rừng, chuyện suối, chuyện bom
Chuyện bạn nằm lại dưới đất này
Nhưng đàn bầu chỉ hát – không khóc
Vợ mang cơm lam, ngồi bên cạnh
Không nói gì – chỉ nắm tay tôi
Đàn bầu rung, lòng cũng rung
Bảy mươi tám năm, vẫn còn hơi
Để gảy một khúc – cho đời
Chiều tà, gió lạnh từ rừng
Tôi gảy lần cuối, nhẹ như lời chào
Trẻ con về, vợ dìu tôi vào
Đàn bầu ngủ – nhưng tiếng vẫn vang
Trong núi, trong lòng, trong máu
Khi đêm xuống, tôi nằm nghe gió
Nghe tiếng đàn bầu trong giấc mơ
Ngày mai lại gảy, lại kể
Lại sống – dù chân đã chậm
Gia Lai vẫn đây – và tôi vẫn gảy
Tiếng đàn bầu – như đời mình

English

Lai – The fog on the hill
I got up early, sat on the porch.
The piano on the pillow, the old string wear
One sound – whole mountain
Two hours – my whole life about
I used to hold a gun on my shoulder.
Now, the piano is much lighter.
“ How did you fight? ” ”
I laughed – “For today I will be beaten
And play a piece – give it a listen.
The village children came running, sitting around
I slow down – storyless

Forest stories, stream stories, bomb stories
What you're doing on the ground.
But the piano just sang – not crying
My wife has blue rice, sitting next to me
Nothing - just my hand
The piano shook, the heart shook.
Seventy-eight years, still slightly
To play a piece – for life
Evening, cold wind from the forest
I'm the last one, light as a greeting.
Kids come in, my wife takes me in.
The vote sleeps – but the sound still sounds
In the mountains, in the heart, in the blood.
When night falls, I lie down listening to the wind
Hear the piano in the dream
Tomorrow, again.
Alive again – although the legs are slow
Lai is still here - and I'm still fucked
Voting — Like My Life

Svenska

Lai – dimma på kullen
Jag gick upp tidigt, satt på verandan.
piano på kudden, den gamla strängen bär
Ett ljud – hela berget
Två timmar – hela mitt liv om
Jag brukade hålla en pistol på min axel.
Nu är pianot mycket lättare.
"Hur slog du?"
Jag skrattade: "I dag ska jag bli slagen
Spela ett stycke – ge det ett lyssnande.
Bybarnen kom igång och satt runt
Jag saktar ner – storyless

Skogshistorier, stream stories, bombhistorier
Vad du gör på marken.
Men pianot sjöng bara - gråter inte
Min fru har blått ris, sitter bredvid mig
Ingenting - bara min hand
piano skakade, hjärtat skakade.
Sjuttioåtta år, fortfarande något
Att spela en bit – för livet
Kväll, kall vind från skogen
Jag är den sista, ljus som en hälsning.
Barn kommer in, min fru tar mig in.
Omröstningen sover - men ljudet låter fortfarande
I bergen, i hjärtat, i blodet.
När natten faller ligger jag ner och lyssnar på vinden
Hör pianot i drömmen
Imorgon igen.
Alive igen - även om benen är långsamma
Lai är fortfarande här - och jag är fortfarande knullad
Röstning - som mitt liv